| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Ngày nghỉ |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casa |
(11) |
|
| 1 | CL100070 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhân viên kế toán công nợ | Kế toán Casa | CASA | 1994-09-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0367678363 | ca.acc16@mih.vn |
|
| 2 | CL100071 | Trần Hoài Linh | Kế toán | Kế toán Casa | CASA | 1988-06-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0988188624 | ca.acc18@mih.vn |
|
| 3 | CL100057 | Lê Thị Mai Hường | Kế toán trưởng | Kế toán Casa | CASA | 1979-07-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0979940228 | ks.acc6@mih.vn |
|
| 4 | CL100059 | Hà Tuấn Dương | Kế toán tổng hợp | Kế toán Casa | CASA | 1978-08-07 | 2026-03-10 | Nam | 0973962636 | ca.acc3@mih.vn |
|
| 5 | CL100060 | Nguyễn Thị Kim Cương | Nhân viên kế toán giá thành | Kế toán Casa | CASA | 1986-09-23 | 2026-03-10 | Nữ | 0972327062 | ca.acc4@mih.vn |
|
| 6 | CL100061 | Ngô Văn Hoan | Kế toán công nợ | Kế toán Casa | CASA | 1990-02-04 | 2026-03-10 | Nam | 0979060204 | ca.acc5@mih.vn |
|
| 7 | CL100063 | Nguyễn Thị Phương Mai | Nhân viên kế toán giá thành | Kế toán Casa | CASA | 1985-10-09 | 2026-03-10 | Nữ | 0988643718 | ca.acc10@mih.vn |
|
| 8 | CL100064 | Nguyễn Đỗ Huân | Nhân viên kế toán công nợ | Kế toán Casa | CASA | 1993-10-20 | 2026-03-10 | Nam | 0388765398 | ca.acc9@mih.vn |
|
| 9 | CL100065 | Nguyễn Thị Anh Hoa | Kế toán lương và thuế | Kế toán Casa | CASA | 1985-08-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0984685951 | ca.acc2@mih.vn |
|
| 10 | CL100066 | Đặng Thị Quỳnh | Kế toán thanh toán | Kế toán Casa | CASA | 1995-05-09 | 2026-03-10 | Nữ | 0349641714 | ca.acc11@mih.vn |
|
| 11 | CL100068 | Trần Thị Vân Anh | Kế toán phần hành | Kế toán Casa | CASA | 1988-09-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0916131377 | ca.acc17@mih.vn |
|
| II |
Kế toán Casa VN |
(8) |
|
| 12 | CL100282 | Nguyễn Thuý Mai | Kế toán trưởng | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1981-11-02 | 2026-03-10 | Nữ | 0916045015 | acc1@caslagroup.com |
|
| 13 | CL100084 | Trần Thị Thu Hương | Kế toán tổng hợp | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1981-06-13 | 2026-03-10 | Nữ | 0917349270 | acc2@caslagroup.com |
|
| 14 | CL100074 | Nguyễn Xuân Hiển | Kế toán giá thành | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1999-08-11 | 2026-03-10 | Nam | 0965370645 | acc4@caslagroup.com |
|
| 15 | CL100075 | Cù Thị Nga | Kế toán công nợ, Dự án | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1988-05-14 | 2026-03-10 | Nữ | 0988105713 | acc8@caslagroup.com |
|
| 16 | CL100076 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Kê toán ngân hàng | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1988-05-28 | 2026-03-10 | Nữ | 0944280588 | acc6@caslagroup.com |
|
| 17 | CL100077 | Trần Việt Trung | Kế toán thuế | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1993-10-08 | 2026-03-10 | Nam | 0363846333 | acc3@caslagroup.com |
|
| 18 | CL100079 | Nguyễn Thị Nga | Kế toán công nợ | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1989-08-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0936067989 | acc11@caslagroup.com |
|
| 19 | CL100080 | Hướng Khánh Hòa | Kế toán lương và giá thành | Kế toán Casa VN | CASA VN | 1984-03-25 | 2026-03-10 | Nữ | 0904059984 | acc10@caslagroup.com |
|
| III |
Kế toán Casla |
(11) |
|
| 20 | CL100093 | Nguyễn Thị Hằng | Kế toán công nợ | Kế toán Casla | CASLA | 1999-10-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0971580299 | ks.acc4@mih.vn |
|
| 21 | CL100094 | Đinh Xuân Trường | Kế toán thanh toán | Kế toán Casla | CASLA | 1990-02-10 | 2026-03-10 | Nam | 0372973888 | ks.acc7@mih.vn |
|
| 22 | CL100096 | Lê Thị Ánh Tuyết | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1987-06-09 | 2026-03-10 | Nữ | 0936057025 | ks.acc19@mih.vn |
|
| 23 | CL100289 | Ngô Quang Hưng | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1987-12-08 | 2026-03-10 | Nam | 0978573118 | ks.acc16@mih.vn |
|
| 24 | CL100310 | Đào Thị Thùy Nhung | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1988-08-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0918215806 | ks.acc15@mih.vn |
|
| 25 | CL100331 | Nguyễn Thị Ngân | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1994-12-27 | 2026-03-10 | Nữ | 0385976566 | ks.acc11@mih.vn |
|
| 26 | CL100007 | Trần Thị Hải Yến | Giám đốc Tài chính | Kế toán Casla | CASLA | 1978-05-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0961303132 | ks.acc1@mih.vn |
|
| 27 | CL100083 | Nguyễn Văn Thành | Phó phòng Kế toán | Kế toán Casla | CASLA | 1981-06-16 | 2026-03-10 | Nam | 0974539352 | ks.acc14@mih.vn |
|
| 28 | CL100085 | Lê Thị Tiếp | Kế toán tổng hợp thuế | Kế toán Casla | CASLA | 1983-10-30 | 2026-03-10 | Nữ | 0988688800 | ks.acc8@mih.vn |
|
| 29 | CL100086 | Vũ Thị Son | Kế toán tổng hợp công ty thành viên | Kế toán Casla | CASLA | 1985-08-28 | 2026-03-10 | Nữ | 0943414009 | ks.acc10@mih.vn |
|
| 30 | CL100091 | Ngô Đình Trung | Kế toán giá thành | Kế toán Casla | CASLA | 1996-02-07 | 2026-03-10 | Nam | 0989975948 | ks.acc22@mih.vn |
|
| IV |
KHGC |
(10) |
|
| 31 | CL100100 | Vũ Thị Sợi | Trưởng nhóm GC hàng ống | KHGC | CASLA | 1988-06-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0989862914 | sew2@mih.vn |
|
| 32 | CL100101 | Nguyễn Thị Ba | Trưởng nhóm GC hàng viền | KHGC | CASA | 1988-12-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0776626665 | sew7@mih.vn |
|
| 33 | CL100102 | Lê Hoàn | Trưởng nhóm Thị trường Hà Nam - BG | KHGC | CASA | 1984-07-24 | 2026-03-10 | Nam | 0979711498 | sew17@mih.vn |
|
| 34 | CL100104 | Cù Thị Thùy Dương | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASLA | 1986-11-11 | 2026-03-10 | Nữ | 0929550695 | sew12@mih.vn |
|
| 35 | CL100106 | Vũ Thị Xuân | Trưởng nhóm GC hàng viền | KHGC | CASLA | 1987-09-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0924386299 | sew15@mih.vn |
|
| 36 | CL100109 | Lê Mai Phương | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1989-12-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0937561989 | sew3@mih.vn |
|
| 37 | CL100111 | Trần Thị Kim Cúc | Nhân viên Thu mua NVL tái sinh | KHGC | CASA | 1986-11-09 | 2026-03-10 | Nữ | 0976049400 | sew5@mih.vn |
|
| 38 | CL100112 | Dương Thị Phương Thảo | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1996-04-22 | 2026-03-10 | Nữ | 0971141516 | sew11@mih.vn |
|
| 39 | CL100117 | Phạm Văn Anh | QAQC phụ trách thị trường Hà Nam | KHGC | CASA | 1974-01-09 | 2026-03-10 | Nam | 0964435266 | |
|
| 40 | CL100299 | Nguyễn Doãn Hưởng | Nhân viên Thu mua NVL tái sinh | KHGC | CASA | 1993-01-03 | 2026-03-10 | Nam | 0915079293 | |
|
| V |
KHSX đá |
(2) |
|
| 41 | CL100124 | Nguyễn Thị Hoa | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX đá | CASA VN | 1995-10-07 | 2026-03-10 | Nữ | 0931485679 | plan7@caslagroup.com |
|
| 42 | CL100168 | Nguyễn Xuân Huy | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX đá | CASA VN | 1994-01-20 | 2026-03-10 | Nam | 0845538866 | plan1@caslagroup.com |
|
| VI |
KHSX Túi |
(17) |
|
| 43 | CL100148 | Hà Tuấn Đức | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1981-11-23 | 2026-03-10 | Nam | 0774876876 | plan26@mih.vn |
|
| 44 | CL100115 | Nguyễn Thị Nga | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 2001-07-22 | 2026-03-10 | Nữ | 0981253357 | sew16@mih.vn |
|
| 45 | CL100127 | Nguyễn Anh Dũng | Trưởng phòng KHSX túi | KHSX Túi | CASLA | 1982-06-05 | 2026-03-10 | Nam | 0989815486 | plan.manager2@mih.vn |
|
| 46 | CL100301 | Nguyễn Trung Kiên | Học việc KHSX | KHSX Túi | CASA | 2003-02-16 | 2026-03-10 | Nam | 0901622003 | plan14@mih.vn |
|
| 47 | CL100145 | Nguyễn Đức Hải | Phó phòng KHSX Túi | KHSX Túi | CASA | 1993-08-20 | 2026-03-10 | Nam | 0973868393 | plan13@mih.vn |
|
| 48 | CL100132 | Trần Anh Dũng | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1992-09-20 | 2026-03-10 | Nam | 0792091992 | plan18@mih.vn |
|
| 49 | CL100134 | Phạm Thị Vân | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-03-21 | 2026-03-10 | Nữ | 0903262707 | plan4@mih.vn |
|
| 50 | CL100135 | Trần Anh Đào | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-08-25 | 2026-03-10 | Nữ | 0963696180 | plan5@mih.vn |
|
| 51 | CL100136 | Đỗ Thị Thu Trang | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1979-11-24 | 2026-03-10 | Nữ | 0966559669 | plan2@mih.vn |
|
| 52 | CL100137 | Phạm Hoài Nam | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1989-04-24 | 2026-03-10 | Nam | 0976996599 | plan19@mih.vn |
|
| 53 | CL100139 | Phạm Ngọc Chính | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-11-05 | 2026-03-10 | Nam | 0968686633 | plan23@mih.vn |
|
| 54 | CL100140 | Trần Thị Nhung | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1989-04-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0968206288 | plan25@mih.vn |
|
| 55 | CL100141 | Nguyễn Thị Hảo | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1988-03-27 | 2026-03-10 | Nữ | 0978323977 | plan21@mih.vn |
|
| 56 | CL100142 | Hà Thị Thúy Hồng | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1988-07-15 | 2026-03-10 | Nữ | 0364793783 | plan10@mih.vn |
|
| 57 | CL100144 | Bùi Ánh Tiệp | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1979-08-25 | 2026-03-10 | Nam | 0984985466 | plan6@mih.vn |
|
| 58 | CL100146 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1981-05-11 | 2026-03-10 | Nữ | 0978397129 | plan7@mih.vn |
|
| 59 | CL100147 | Nguyễn Trọng Tuấn | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1991-12-21 | 2026-03-10 | Nam | 0336630015 | plan28@mih.vn |
|
| VII |
Kinh Doanh Dao Bếp |
(1) |
|
| 60 | CL100281 | Trịnh Ngọc Lan | Phó Phòng Kinh Doanh | Kinh Doanh Dao Bếp | CASLA | 1995-08-23 | 2026-03-10 | Nữ | 0965722867 | cookware@caslagroup.com |
|
| VIII |
Kinh Doanh Đá |
(16) |
|
| 61 | CL100167 | Ngô Trần Minh Thúy | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 2001-12-11 | 2026-03-10 | Nữ | 0377978121 | ope8@caslagroup.com |
|
| 62 | CL100169 | Nguyễn Thị Tú Anh | Nhân viên dự án | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1994-01-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0989552630 | qc1@caslagroup.com |
|
| 63 | CL100170 | Vũ Thị Kim Anh | Sales | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1993-07-02 | 2026-03-10 | Nữ | 0982182793 | sales10@caslagroup.com |
|
| 64 | CL100171 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1995-01-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0363614957 | sales6@caslagroup.com |
|
| 65 | CL100150 | Lê Thị Nhung | Trưởng phòng Kinh doanh đá | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1983-12-11 | 2026-03-10 | Nữ | 0973615765 | rosy@caslagroup.com |
|
| 66 | CL100151 | Nguyễn Thị Thiện | Trưởng nhóm kinh doanh đá | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1980-05-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0912352117 | sales2@caslagroup.com |
|
| 67 | CL100152 | Nguyễn Thị Nhung | Trưởng nhóm chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1993-10-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0931969075 | ope1@caslagroup.com |
|
| 68 | CL100153 | Nguyễn Trọng Thanh | Trưởng nhóm dự án | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1990-01-12 | 2026-03-10 | Nam | 0973531001 | project.tech2@caslagroup.com |
|
| 69 | CL100154 | Nguyễn Hoàng Sơn | Sales | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1991-09-26 | 2026-03-10 | Nam | 0906260991 | frank@caslagroup.com |
|
| 70 | CL100156 | Trần Thúy Vy | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1990-06-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0969060366 | sales5@caslagroup.com |
|
| 71 | CL100157 | Nguyễn Hoài Thu | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1986-10-30 | 2026-03-10 | Nữ | 0904028000 | sales3@caslagroup.com |
|
| 72 | CL100161 | Nguyễn Thị Mai Hương | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1988-12-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0987508700 | ope3@caslagroup.com |
|
| 73 | CL100162 | Nguyễn Thị Đào | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1992-09-02 | 2026-03-10 | Nữ | 0344015506 | ope4@caslagroup.com |
|
| 74 | CL100164 | Lê Thị Thu Cúc | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1997-09-17 | 2026-03-10 | Nữ | 0975838859 | ope5@caslagroup.com |
|
| 75 | CL100165 | Nguyễn Thanh Hiền | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1984-11-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0985658468 | ope7@caslagroup.com |
|
| 76 | CL100166 | Lê Ngọc Thắm | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1994-02-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0329771905 | sales9@caslagroup.com |
|
| IX |
Kinh Doanh Túi |
(33) |
|
| 77 | CL100201 | Đặng Thị Hà Trang | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1996-12-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0968493786 | ope13@mih.vn |
|
| 78 | CL100184 | Nguyễn Quỳnh Nga | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1987-09-25 | 2026-03-10 | Nữ | 0972603702 | bag20@mih.vn |
|
| 79 | CL100202 | Khuất Quang Ánh | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1993-04-20 | 2026-03-10 | Nam | 0988815051 | ope5@mih.vn |
|
| 80 | CL100185 | Khổng Thị Ngọc Bích | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-04-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0778488489 | bag21@mih.vn |
|
| 81 | CL100187 | Trần Thị Minh Ngọc | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1990-07-04 | 2026-03-10 | Nữ | 0904595490 | bag15@mih.vn |
|
| 82 | CL100204 | Hoàng Nguyễn Huyền Mai | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1998-11-21 | 2026-03-10 | Nữ | 0976022175 | ope9@mih.vn |
|
| 83 | CL100188 | Lương Minh Thư | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1992-10-04 | 2026-03-10 | Nữ | 0392544327 | bag18@mih.vn |
|
| 84 | CL100205 | Nguyễn Thị An | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1996-10-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0987407836 | ope12@mih.vn |
|
| 85 | CL100189 | Khánh Thị Loan | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1985-07-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0975645385 | sales6@mih.vn |
|
| 86 | CL100006 | Đức Thị Bình | Giám đốc Bán hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1979-06-17 | 2026-03-10 | Nữ | 0971545556 | bag1@mih.vn |
|
| 87 | CL100206 | Phạm Thị Thu Trang | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1995-01-11 | 2026-03-10 | Nữ | 0966726179 | ope10@mih.vn |
|
| 88 | CL100190 | Ngô Thị Mai Linh | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1982-11-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0977406082 | bag12@mih.vn |
|
| 89 | CL100172 | Bùi Thị Nhàn | Trưởng phòng Kinh doanh Túi | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1981-03-20 | 2026-03-10 | Nữ | 0981545556 | bag3@mih.vn |
|
| 90 | CL100191 | Phùng Thị Dung | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-07-27 | 2026-03-10 | Nữ | 0868239413 | sales10@mih.vn |
|
| 91 | CL100173 | Lê Thị Ngọc | Sales | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1983-09-19 | 2026-03-10 | Nữ | 0936190983 | bag22@mih.vn |
|
| 92 | CL100192 | Vũ Thị Huế | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1991-05-22 | 2026-03-10 | Nữ | 0981665268 | sales7@mih.vn |
|
| 93 | CL100174 | Lê Thị Xuyên | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1984-03-13 | 2026-03-10 | Nữ | 0979421422 | bag5@mih.vn |
|
| 94 | CL100193 | Dương Thị Hòa | Quản lý Chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1982-11-14 | 2026-03-10 | Nữ | 0786289499 | ope2@mih.vn |
|
| 95 | CL100175 | Lê Anh Thư | Sales | Kinh Doanh Túi | CASA | 1991-12-07 | 2026-03-10 | Nữ | 0968092218 | bag16@mih.vn |
|
| 96 | CL100194 | Hoàng Thị Lan Hương | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1993-07-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0399944533 | ope15@mih.vn |
|
| 97 | CL100176 | Trần Thị Khánh Linh | Sales | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1993-10-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0963583563 | sales5@mih.vn |
|
| 98 | CL100195 | Võ Thị Thu Thủy | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1985-01-23 | 2026-03-10 | Nữ | 0985336181 | ope7@mih.vn |
|
| 99 | CL100177 | Đậu Thị Yến | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1992-09-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0968849686 | sales2@mih.vn |
|
| 100 | CL100196 | Vũ Phương Hà | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1997-07-09 | 2026-03-10 | Nữ | 0339713581 | ope1@mih.vn |
|
| 101 | CL100178 | Nguyễn Minh Phượng | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1982-11-04 | 2026-03-10 | Nữ | 0989887980 | bag8@mih.vn |
|
| 102 | CL100197 | Ngô Thị Thơm | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1993-07-02 | 2026-03-10 | Nữ | 0968882793 | ope14@mih.vn |
|
| 103 | CL100179 | Trịnh Thị Hạnh Lý | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1982-06-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0983691682 | bag10@mih.vn |
|
| 104 | CL100198 | Lê Thị Ngọc Huyền | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1993-10-21 | 2026-03-10 | Nữ | 0374380625 | ope8@mih.vn |
|
| 105 | CL100180 | Vũ Thị Loan | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1985-01-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0936461185 | bag7@mih.vn |
|
| 106 | CL100199 | Trình Thị Liên | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-09-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0968006899 | ope6@mih.vn |
|
| 107 | CL100181 | Nguyễn Thị Hiền | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1981-10-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0983381932 | bag6@mih.vn |
|
| 108 | CL100200 | Hoàng Việt Mỹ | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1996-07-14 | 2026-03-10 | Nữ | 0966538562 | ope4@mih.vn |
|
| 109 | CL100182 | Phạm Thị Hiên | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASA | 1980-04-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0988686417 | bag17@mih.vn |
|
| X |
KSNB |
(10) |
|
| 110 | CL100208 | Phan Thị Kiều Ninh | Trưởng nhóm Kiểm soát sản xuất | KSNB | CASA | 1992-10-19 | 2026-03-10 | Nữ | 0359632792 | pks9@mih.vn |
|
| 111 | CL100209 | Vương Công Lâm | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASLA | 1989-06-27 | 2026-03-10 | Nam | 0972506056 | pks15@mih.vn |
|
| 112 | CL100210 | Phạm Hoàng Giang | Trưởng nhóm Kiểm soát sản xuất | KSNB | CASLA | 1987-12-20 | 2026-03-10 | Nam | 0936310628 | pks10@mih.vn |
|
| 113 | CL100211 | Trần Minh Đức | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASLA | 1993-01-17 | 2026-03-10 | Nam | 0968862292 | pks14@mih.vn |
|
| 114 | CL100212 | Trần Thị Thuỳ | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASLA | 2001-03-28 | 2026-03-10 | Nữ | 0328249934 | pks8@mih.vn |
|
| 115 | CL100213 | Lê Thị Doan | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASA VN | 1991-08-27 | 2026-03-10 | Nữ | 0983570277 | pks6@mih.vn |
|
| 116 | CL100274 | Lê Đức Anh | Chuyên viên KSNB | KSNB | CASA VN | 1991-06-16 | 2026-03-10 | Nam | 0944839555 | pks15@mih.vn |
|
| 117 | CL100297 | Đỗ Thị Hương Giang | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASA VN | 2000-01-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0374012013 | |
|
| 118 | CL100103 | Nguyễn Thị Chanh | Chuyên viên Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASLA | 1988-07-23 | 2026-03-10 | Nữ | 0986048805 | |
|
| 119 | CL700011 | Phạm Thị Lộc | NV Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASA VN | 1985-02-03 | 2026-03-10 | Nữ | 0 | |
|
|
Mua Hàng Đá |
(11) |
|
| 120 | CL100218 | Đỗ Thị Yến | Trưởng nhóm Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1987-10-18 | 2026-03-10 | Nữ | 0916602945 | pur12@caslagroup.com |
|
| 121 | CL100219 | Bùi Minh Thái | Chuyên viên mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1988-11-28 | 2026-03-10 | Nam | 0974566538 | pur4@caslagroup.com |
|
| 122 | CL100220 | Lương Thị Thoan | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1983-10-29 | 2026-03-10 | Nữ | 0983941083 | pur10@caslagroup.com |
|
| 123 | CL100221 | Nguyễn Thị Ngoan | Chuyên viên mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1989-11-19 | 2026-03-10 | Nữ | 0966368796 | pur5@caslagroup.com |
|
| 124 | CL100222 | Nguyễn Thị Hiên | Chuyên viên mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1988-11-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0942535402 | pur9@caslagroup.com |
|
| 125 | CL100223 | Trần Xuân An | NV mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1982-08-18 | 2026-03-10 | Nam | 0968073028 | pur6@caslagroup.com |
|
| 126 | CL100224 | Trương Ngọc Tuấn | NV mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1977-03-13 | 2026-03-10 | Nam | 0933513807 | pur11@caslagroup.com |
|
| 127 | CL100225 | Đặng Thị Thanh Mai | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1986-03-13 | 2026-03-10 | Nữ | 0979346916 | pur2@caslagroup.com |
|
| 128 | CL100226 | Nguyễn Văn Bình | NV mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1992-10-13 | 2026-03-10 | Nam | 0982328869 | pur14@caslagroup.com |
|
| 129 | CL100227 | Phạm Thành Vinh | Chuyên viên mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1984-09-03 | 2026-03-10 | Nữ | 0916170839 | pur3@caslagroup.com |
|
| 130 | CL100217 | Lê Thị Lưu | Trưởng nhóm NVL | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1989-06-15 | 2026-03-10 | Nữ | 0982762757 | pur8@caslagroup.com |
|
|
Mua Hàng Túi |
(17) |
|
| 131 | CL100232 | Phạm Thị Hồng Thơ | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1985-04-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0936160485 | pur15@mih.vn |
|
| 132 | CL100233 | Đặng Thu Thủy | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1988-03-14 | 2026-03-10 | Nữ | 0947251040 | pur18@mih.vn |
|
| 133 | CL100234 | Nguyễn Thị Thu Hường | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1987-08-02 | 2026-03-10 | Nữ | 0985828487 | pur8@mih.vn |
|
| 134 | CL100235 | Trịnh Thị Vân | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1992-01-21 | 2026-03-10 | Nữ | 0979500418 | pur3@mih.vn |
|
| 135 | CL100236 | Vũ Thị Trang | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1990-09-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0979606196 | pur12@mih.vn |
|
| 136 | CL100238 | Bùi Tiến Thành | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASA | 1996-07-30 | 2026-03-10 | Nam | 0376739968 | pur21@mih.vn |
|
| 137 | CL100240 | Phạm Quang Hưng | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASLA | 1991-01-26 | 2026-03-10 | Nam | 0982790990 | pur19@mih.vn |
|
| 138 | CL100241 | Nguyễn Viết Tuyên | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASA | 1993-08-06 | 2026-03-10 | Nam | 0979207869 | pur13@mih.vn |
|
| 139 | CL100243 | Phạm Văn Cường | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASLA | 1988-02-13 | 2026-03-10 | Nam | 0919812589 | pur9@mih.vn |
|
| 140 | CL100244 | Hoàng Đoan Trang | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1979-04-24 | 2026-03-10 | Nữ | 0905767160 | pur2@mih.vn |
|
| 141 | CL100319 | Trần Thị Thu Thủy | Chuyên viên Mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1999-08-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0383884406 | pur10@mih.vn |
|
| 142 | CL100008 | Nguyễn Ánh Tuyết | Giám đốc Mua hàng | Mua Hàng Túi | CASLA | 1977-05-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0963106577 | pur.manager@mih.vn |
|
| 143 | CL100228 | Lê Thị Hồng Thương | Phó phòng mua hàng túi | Mua Hàng Túi | CASA | 1987-02-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0948397889 | pur6@mih.vn |
|
| 144 | CL100229 | Nguyễn Phương Thúy | Trưởng nhóm Nguyên vật liệu - Túi | Mua Hàng Túi | CASA | 1987-01-22 | 2026-03-10 | Nữ | 0912666785 | pur16@mih.vn |
|
| 145 | CL100230 | Cù Minh Điệp | Trưởng nhóm mua Công cụ dụng cụ | Mua Hàng Túi | CASA | 1985-01-29 | 2026-03-10 | Nam | 0984575196 | pur.leader@mih.vn |
|
| 146 | CL100333 | Phạm Thu Hà | Trưởng nhóm Mua hàng | Mua Hàng Túi | CASLA | 1990-11-20 | 2026-03-10 | Nam | 0976359896 | pur.leader1@mih.vn |
|
| 147 | CL100231 | Trần Thị Huyền Trang | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1985-08-20 | 2026-03-10 | Nữ | 0822794685 | pur1@mih.vn |
|
|
QA QC Túi |
(12) |
|
| 148 | CL100253 | Phạm Tuấn Đảm | Chuyên viên thiết kế | QA QC Túi | CASA | 1993-03-23 | 2026-03-10 | Nam | 0852294628 | tech5@mih.vn |
|
| 149 | CL100254 | Trần Thị Nga | Chuyên viên thiết kế | QA QC Túi | CASLA | 1996-06-20 | 2026-03-10 | Nữ | 0395575052 | tech6@mih.vn |
|
| 150 | CL100255 | Dương Thu Thảo | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1994-04-12 | 2026-03-10 | Nữ | 0985712275 | qc7@mih.vn |
|
| 151 | CL100256 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASLA | 1995-06-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0354730129 | qc5@mih.vn |
|
| 152 | CL100258 | Nguyễn Chí Hiệp | Chuyên viên thiết kế | QA QC Túi | CASA | 1989-08-08 | 2026-03-10 | Nam | 0935706258 | tech2@mih.vn |
|
| 153 | CL100260 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1993-05-12 | 2026-03-10 | Nữ | 0397794224 | qc8@mih.vn |
|
| 154 | CL100302 | Phạm Huy Hoàng | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1997-12-27 | 2026-03-10 | Nam | 0984638639 | qc9@mih.vn |
|
| 155 | CL100247 | Nguyễn Công Tiến | Phó phòng QA-QC | QA QC Túi | CASLA | 1988-11-26 | 2026-03-10 | Nam | 0983558004 | qc2@mih.vn |
|
| 156 | CL100248 | Trần Văn Sĩ | Trưởng nhóm thiết kế, mẫu | QA QC Túi | CASLA | 1979-03-05 | 2026-03-10 | Nam | 0916316016 | tech1@mih.vn |
|
| 157 | CL100249 | Vũ Văn Tuấn | Trưởng nhóm QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1983-11-20 | 2026-03-10 | Nam | 0903991594 | qc10@mih.vn |
|
| 158 | CL100250 | Vũ Thị Thu Trang | Chuyên viên thiết kế | QA QC Túi | CASA | 1983-02-08 | 2026-03-10 | Nữ | 0934620624 | tech@mih.vn |
|
| 159 | CL100251 | Nguyễn Thị Thanh Thống | Chuyên viên thiết kế | QA QC Túi | CASA | 1994-07-12 | 2026-03-10 | Nữ | 0388199616 | tech4@mih.vn |
|
|
R&D |
(3) |
|
| 160 | CL100262 | Nguyễn Công Năng | Phó phòng R&D | R&D | CASLA | 1990-09-17 | 2026-03-10 | Nam | 0977224206 | rd8@mih.vn |
|
| 161 | CL100295 | Nguyễn Huyền Trang | Chuyên viên R&D | R&D | CASA | 1996-01-05 | 2026-03-10 | Nữ | 0367407206 | rd6@mih.vn |
|
| 162 | CL100337 | Nguyễn Văn Hiệp | Chuyên viên R&D | R&D | CASA | 2001-04-04 | 2026-03-10 | Nam | 0983815575 | rd10@mih.vn |
|
|
Tổng Hợp |
(5) |
|
| 163 | CL100265 | Nguyễn Thị Yến | Kế toán | Tổng Hợp | CASLA | 1988-05-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0911817567 | yen.nguyen@caslagroup.com |
|
| 164 | CL100266 | Nguyễn Thị Hồng | Nhân viên | Tổng Hợp | CASLA | 1990-09-16 | 2026-03-10 | Nữ | 0368232811 | hong.nguyen@caslagroup.com |
|
| 165 | CL100160 | Ngô Diệu Thương | Nhân viên Tổng hợp | Tổng Hợp | CASA VN | 1995-09-15 | 2026-03-10 | Nữ | 0334135190 | |
|
| 166 | CL100306 | Lại Quốc Việt | Nhân viên Tổng hợp | Tổng Hợp | CASLA | 1991-10-05 | 2026-03-10 | Nam | 0984849289 | |
|
| 167 | CL100307 | Trần Thị Hường | Nhân viên Tổng hợp | Tổng Hợp | CASLA | 1991-03-13 | 2026-03-10 | Nữ | 0973130391 | |
|
|
BGĐ NM |
(15) |
|
| 168 | CL500001 | Trần Khắc Phương | Phó Giám đốc phụ trách chất lượng các Nhà máy Túi và công đoạn hoàn thiện túi tại nhà máy Casla 3. | BGĐ NM | CASLA | 1970-12-24 | 2026-03-10 | Nam | 0961848586 | cs.giamdoc@mih.vn |
|
| 169 | CL200404 | Phạm Văn Toàn | Giám đốc Nhà máy Casla 1 | BGĐ NM | CASA | 1985-01-20 | 2026-03-10 | Nam | 0961242526 | hn.giamdoc@mih.vn |
|
| 170 | CL200038 | Giáp Văn Bắc | Phó Giám đốc Nhà máy Tân Dĩnh | BGĐ NM | CASA | 1986-07-17 | 2026-03-10 | Nam | 0868579986 | bg.pgd1@mih.vn |
|
| 171 | CL401136 | Nguyễn Văn Việt | Phó Giám đốc Nhà máy Casla 2 và Xưởng may. | BGĐ NM | CASLA | 1979-12-27 | 2026-03-10 | Nam | 0973381981 | hn.pgd@mih.vn |
|
| 172 | CL300586 | Nguyễn Xuân Trưởng | Phó giám đốc Nhà máy Tân Thịnh | BGĐ NM | CASA | 1981-08-27 | 2026-03-10 | Nam | 0988133544 | tt.pgd@mih.vn |
|
| 173 | CL600126 | Nguyễn Thanh Tùng | Phó giám đốc Nhà máy Casla 3 | BGĐ NM | CASLA | 1989-08-15 | 2026-03-10 | Nam | 0983026765 | tung.nguyen@caslagroup.com |
|
| 174 | CL700002 | Lê Hữu Thưởng | Phó giám đốc Nhà máy đá 1 | BGĐ NM | CASA VN | 1986-06-15 | 2026-03-10 | Nam | 0985158863 | thuong.le@caslagroup.com |
|
| 175 | CL700004 | Lê Đình Châu | Phó giám đốc Nhà máy đá 1 | BGĐ NM | CASA VN | 1987-10-24 | 2026-03-10 | Nam | 0976224890 | chau.le@caslagroup.com |
|
| 176 | CL700003 | Trần Thế Trung | Phó giám đốc Nhà máy đá 1 | BGĐ NM | CASA VN | 1991-12-31 | 2026-03-10 | Nam | 0971222324 | trungtran@caslagroup.com |
|
| 177 | CL600001 | Nguyễn Văn Thành | Phó giám đốc Nhà máy Casla 3 | BGĐ NM | CASLA | 1982-08-09 | 2026-03-10 | Nam | 0961222324 | kb.pgd@mih.vn |
|
| 178 | CL700006 | Dương Văn Cường | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1991-04-17 | 2026-03-10 | Nam | 0968942669 | nm.pgd3@caslagroup.com |
|
| 179 | CL700005 | Trần Xuân Thu | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1994-02-20 | 2026-03-10 | Nam | 0976068421 | nm.pgd2@caslagroup.com |
|
| 180 | CL700076 | Nguyễn Văn Thành | Phó giám đốc Nhà máy đá Casla 2 | BGĐ NM | CASA VN | 1984-09-03 | 2026-03-10 | Nam | 0979331927 | nm.pgd1@caslagroup.com |
|
| 181 | CL701015 | Nguyễn Thành Huấn | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1986-06-18 | 2026-03-10 | Nam | 0977161754 | mai1@caslagroup.com |
|
| 182 | CL300001 | Nguyễn Duy Anh | Giám đốc Nhà máy Tân Thịnh | BGĐ NM | CASA | 1976-05-10 | 2026-03-10 | Nam | 0975073434 | tt.giamdoc@mih.vn |
|