| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Ngày nghỉ |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casa |
(2) |
|
| 1 | CL100070 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhân viên kế toán công nợ | Kế toán Casa | CASA | 1994-09-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0367678363 | ca.acc16@mih.vn |
|
| 2 | CL100057 | Lê Thị Mai Hường | Kế toán trưởng | Kế toán Casa | CASA | 1979-07-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0979940228 | ks.acc6@mih.vn |
|
| II |
Kế toán Casla |
(1) |
|
| 3 | CL100086 | Vũ Thị Son | Kế toán tổng hợp công ty thành viên | Kế toán Casla | CASLA | 1985-08-28 | 2026-03-10 | Nữ | 0943414009 | ks.acc10@mih.vn |
|
| III |
KHGC |
(1) |
|
| 4 | CL100299 | Nguyễn Doãn Hưởng | Nhân viên Thu mua NVL tái sinh | KHGC | CASA | 1993-01-03 | 2026-03-10 | Nam | 0915079293 | |
|