| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Ngày nghỉ |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casa |
(1) |
|
| 1 | CL100070 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhân viên kế toán công nợ | Kế toán Casa | CASA | 1994-09-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0367678363 | ca.acc16@mih.vn |
|
| II |
Kế toán Casla |
(4) |
|
| 2 | CL100091 | Ngô Đình Trung | Kế toán giá thành | Kế toán Casla | CASLA | 1996-02-07 | 2026-03-10 | Nam | 0989975948 | ks.acc22@mih.vn |
|
| 3 | CL100331 | Nguyễn Thị Ngân | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1994-12-27 | 2026-03-10 | Nữ | 0385976566 | ks.acc11@mih.vn |
|
| 4 | CL100085 | Lê Thị Tiếp | Kế toán tổng hợp thuế | Kế toán Casla | CASLA | 1983-10-30 | 2026-03-10 | Nữ | 0988688800 | ks.acc8@mih.vn |
|
| 5 | CL100086 | Vũ Thị Son | Kế toán tổng hợp công ty thành viên | Kế toán Casla | CASLA | 1985-08-28 | 2026-03-10 | Nữ | 0943414009 | ks.acc10@mih.vn |
|
| III |
KHGC |
(3) |
|
| 6 | CL100101 | Nguyễn Thị Ba | Trưởng nhóm GC hàng viền | KHGC | CASA | 1988-12-01 | 2026-03-10 | Nữ | 0776626665 | sew7@mih.vn |
|
| 7 | CL100106 | Vũ Thị Xuân | Trưởng nhóm GC hàng viền | KHGC | CASLA | 1987-09-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0924386299 | sew15@mih.vn |
|
| 8 | CL100299 | Nguyễn Doãn Hưởng | Nhân viên Thu mua NVL tái sinh | KHGC | CASA | 1993-01-03 | 2026-03-10 | Nam | 0915079293 | |
|
| IV |
KHSX Túi |
(1) |
|
| 9 | CL100139 | Phạm Ngọc Chính | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-11-05 | 2026-03-10 | Nam | 0968686633 | plan23@mih.vn |
|
| V |
Kinh Doanh Túi |
(3) |
|
| 10 | CL100178 | Nguyễn Minh Phượng | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1982-11-04 | 2026-03-10 | Nữ | 0989887980 | bag8@mih.vn |
|
| 11 | CL100199 | Trình Thị Liên | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-09-06 | 2026-03-10 | Nữ | 0968006899 | ope6@mih.vn |
|
| 12 | CL100200 | Hoàng Việt Mỹ | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1996-07-14 | 2026-03-10 | Nữ | 0966538562 | ope4@mih.vn |
|
| VI |
Mua Hàng Đá |
(2) |
|
| 13 | CL100217 | Lê Thị Lưu | Trưởng nhóm NVL | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1989-06-15 | 2026-03-10 | Nữ | 0982762757 | pur8@caslagroup.com |
|
| 14 | CL100225 | Đặng Thị Thanh Mai | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1986-03-13 | 2026-03-10 | Nữ | 0979346916 | pur2@caslagroup.com |
|
| VII |
Mua Hàng Túi |
(3) |
|
| 15 | CL100238 | Bùi Tiến Thành | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASA | 1996-07-30 | 2026-03-10 | Nam | 0376739968 | pur21@mih.vn |
|
| 16 | CL100243 | Phạm Văn Cường | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASLA | 1988-02-13 | 2026-03-10 | Nam | 0919812589 | pur9@mih.vn |
|
| 17 | CL100319 | Trần Thị Thu Thủy | Chuyên viên Mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1999-08-26 | 2026-03-10 | Nữ | 0383884406 | pur10@mih.vn |
|
| VIII |
QA QC Túi |
(2) |
|
| 18 | CL100256 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASLA | 1995-06-10 | 2026-03-10 | Nữ | 0354730129 | qc5@mih.vn |
|
| 19 | CL100260 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1993-05-12 | 2026-03-10 | Nữ | 0397794224 | qc8@mih.vn |
|
| IX |
R&D |
(2) |
|
| 20 | CL100262 | Nguyễn Công Năng | Phó phòng R&D | R&D | CASLA | 1990-09-17 | 2026-03-10 | Nam | 0977224206 | rd8@mih.vn |
|
| 21 | CL100337 | Nguyễn Văn Hiệp | Chuyên viên R&D | R&D | CASA | 2001-04-04 | 2026-03-10 | Nam | 0983815575 | rd10@mih.vn |
|
| X |
BGĐ NM |
(1) |
|
| 22 | CL700005 | Trần Xuân Thu | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1994-02-20 | 2026-03-10 | Nam | 0976068421 | nm.pgd2@caslagroup.com |
|