| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casa |
(1) |
|
| 1 | CL100067 | Nguyễn Thị Yến | Kế toán thuế | Kế toán Casa | CASA | 1987-09-29 | Nữ | 0987961036 | ca.acc15@mih.vn |
|
| II |
KHGC |
(2) |
|
| 2 | CL100107 | Tống Hoàng Ngân | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1984-08-15 | Nữ | 0915391984 | sew9@mih.vn |
|
| 3 | CL100113 | Nguyễn Thị Thắm | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASLA | 1997-07-31 | Nữ | 0358636971 | sew14@mih.vn |
|
| III |
KHSX đá |
(1) |
|
| 4 | CL100122 | Nguyễn Thị Hương | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX đá | CASA VN | 1993-06-23 | Nữ | 0988176900 | plan4@caslagroup.com |
|
| IV |
KHSX Túi |
(2) |
|
| 5 | CL100128 | Nguyễn Duy Lê | Trưởng nhóm Kế hoạch sản xuất NVL | KHSX Túi | CASLA | 1982-01-05 | Nam | 0989858142 | plan1@mih.vn |
|
| 6 | CL100143 | Nguyễn Thái Hào | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASA | 1988-06-07 | Nam | 0329695721 | plan11@mih.vn |
|
| V |
KSNB |
(1) |
|
| 7 | CL100009 | Dương Thị Thêu | Trưởng ban Kiểm soát nội bộ | KSNB | CASLA | 1980-07-30 | Nữ | 0946390333 | pks5@mih.vn |
|