| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điện thoại |
E-mail |
Thao tác |
| I |
Ban giám đốc |
(6) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 | CL700001 | Nguyễn Minh Tuấn | Phó Tổng giám đốc mảng đá | Ban giám đốc | CASA VN | 10/07/1980 | Nam | 0983057116 | nm.pgd4@caslagroup.com |
|
| 2 | CL100001 | Trần Văn Việt | Chủ tịch HĐQT | Ban giám đốc | CASLA | 20/05/1977 | Nam | | casablanca@mih.vn |
|
| 3 | CL100004 | Nguyễn Văn Hiếu | Phó Tổng giám đốc | Ban giám đốc | CASA | 30/09/1984 | Nam | 0961636465 | hieu.nguyen@mih.vn |
|
| 4 | CL100003 | Lê Văn Tín | Phó Chủ tịch thường trực HĐQT | Ban giám đốc | CASLA | 16/06/1979 | Nam | 0907270407 | tinh.le@mih.vn |
|
| 5 | CL100005 | Nguyễn Thị Phương | Giám đốc CASASURFACES | Ban giám đốc | CASASURFACES | 30/04/1992 | Nữ | | |
|
| 6 | CL100002 | Nguyễn Việt Thao | Phó Tổng giám đốc | Ban giám đốc | CASA VN | 10/07/1971 | Nam | 0904565909 | thao.nguyen@mih.vn |
|
| II |
Pháp chế - Dự án |
(5) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 | CL100011 | Lê Tiến Thái | Chuyên viên dự án | Pháp chế - Dự án | CASLA | 15/04/1988 | Nam | 0988663528 | trolvct2@caslagroup.com |
|
| 8 | CL100016 | Trần Dũng Sỹ | Chuyên viên dự án | Pháp chế - Dự án | CASLA | 28/05/1975 | Nam | 0912977651 | syt@caslagroup.com |
|
| 9 | CL100010 | Nguyễn Văn Linh | Phó phòng Pháp chế - Dự án | Pháp chế - Dự án | CASA | 06/07/1976 | Nam | 0904716776 | trolvct@caslagroup.com |
|
| 10 | CL100013 | Chu Văn Trọng | Chuyên viên dự án | Pháp chế - Dự án | CASLA | 05/03/1979 | Nam | 0915115107 | qc4@mih.vn |
|
| 11 | CL100012 | Vũ Thị Kim Oanh | Thư ký Chủ tịch HĐQT | Pháp chế - Dự án | CASLA | 27/06/1982 | Nữ | 0969808182 | trolyct1@caslagroup.com |
|
| III |
HCNS |
(43) |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 12 | CL100036 | Trần Thị Quyên | Nhân viên tạp vụ | HCNS | CASLA | 14/11/1969 | Nữ | 0374547369 | |
|
| 13 | CL100044 | Cao Hữu Hạnh | Nhân viên lái xe | HCNS | CASLA | 15/01/1984 | Nam | 0975289650 | |
|
| 14 | CL100018 | Bùi Thị Tuyết Lan | Trưởng nhóm C&B | HCNS | CASA | 02/12/1979 | Nữ | 0947627746 | hu6@mih.vn |
|
| 15 | CL100051 | Nguyễn Mạnh Hà | Chuyên viên IT | HCNS | CASLA | 22/09/1988 | Nam | 0857775868 | hu8@mih.vn |
|
| 16 | CL100300 | Nguyễn Thị Thùy Cái | Chuyên viên C&B | HCNS | CASA | 19/07/1996 | Nữ | 0386323031 | hu9@mih.vn |
|
| 17 | CL100335 | Đỗ Thị Mỹ | Chuyên viên ERP | HCNS | CASLA | 10/08/1999 | Nữ | 0988373504 | hu12@mih.vn |
|
| 18 | CL100031 | Nguyễn Thị Liên | Tổ trưởng Tạp vụ | HCNS | CASLA | 22/01/1981 | Nữ | 0396855123 | |
|
| 19 | CL100039 | Trương Hoàng Lượng | Trưởng nhóm Quản lý tòa nhà | HCNS | CASA VN | 27/12/1987 | Nam | 0961525354 | qltn1@caslagroup.com |
|
| 20 | CL100048 | Lê Mạnh Hải | Nhân viên lái xe 29 chỗ | HCNS | CASA VN | 20/10/1983 | Nam | 0935780025 | |
|
| 21 | CL100022 | Vũ Thị Duyên | Nhân viên HCNS | HCNS | CASLA | 02/09/1993 | Nữ | 0989643893 | hu11@mih.vn |
|
| 22 | CL700012 | Nguyễn Hồng Hải | Chuyên viên IT | HCNS | CASA VN | 12/09/1994 | Nam | 0983288917 | hu7@mih.vn |
|
| 23 | CL100027 | Nguyễn Đăng Trung | Nhân viên bảo vệ | HCNS | CASLA | 24/06/1995 | Nam | 0353025380 | |
|
| 24 | CL100056 | Trần Khắc An | KSNB Nhà máy | HCNS | CASA | 15/09/1984 | Nam | | |
|
| 25 | CL100034 | Trần Thị Rơi | Nhân viên tạp vụ | HCNS | CASLA | 30/11/1984 | Nữ | 0946829478 | |
|
| 26 | CL100043 | Ngô Sỹ Phong | Nhân viên lái xe | HCNS | CASA VN | 13/08/1992 | Nam | 0968674180 | |
|
| 27 | CL100327 | Hoàng Văn Thủy | Nhân viên Lái xe | HCNS | CASA | 02/01/1995 | Nam | 0975403247 | |
|
| 28 | CL100332 | Đoàn Văn Bách | Chuyên viên ERP | HCNS | CASLA | 11/01/1995 | Nữ | 0358189557 | hu5@mih.vn |
|
| 29 | CL100025 | Nguyễn Văn Đăng | Chuyên viên KPI | HCNS | CASA | 16/09/1989 | Nam | 0975183253 | pki1@mih.vn |
|
| 30 | CL100035 | Vũ Văn Tâm | Nhân viên bảo vệ | HCNS | CASLA | 31/03/1970 | Nam | 0386406499 | |
|
| 31 | CL100038 | Võ Hữu Mạnh | Nhân viên kỹ thuật bảo trì | HCNS | CASLA | 16/10/1996 | Nam | 0931777123 | qltn3@caslagroup.com |
|
| 32 | CL100047 | Nguyễn Vũ Trường | Nhân viên lái xe | HCNS | CASA VN | 29/03/1980 | Nam | 0983829380 | |
|
| 33 | CL100020 | Trần Thị Hương | Chuyên viên nhân sự | HCNS | CASA | 20/02/1984 | Nữ | 0942949054 | hu1@mih.vn |
|
| 34 | CL100339 | Phạm Minh Đức | Nhân viên lái xe | HCNS | CASLA | 05/11/1987 | Nam | 0345416798 | |
|
| 35 | CL100026 | Ngô Tuấn Kiệt | Tổ trưởng Bảo vệ | HCNS | CASLA | 04/09/1972 | Nam | 0968443929 | |
|
| 36 | CL100055 | Khuất Thị Thu Hiền | Lái xe gia đình chị Mai | HCNS | CASA | 26/09/1984 | Nữ | 0985728558 | |
|
| 37 | CL100033 | Đỗ Thị Kim Oanh | Nhân viên tạp vụ | HCNS | CASLA | 21/10/1968 | Nữ | 0982426299 | |
|
| 38 | CL100041 | Nguyễn Văn Sơn | Tổ trưởng đội xe - Lái xe Chủ tịch | HCNS | CASLA | 16/04/1985 | Nam | 0918472193 | |
|
| 39 | CL100317 | Nguyễn Vũ Hùng | Nhân viên Lái xe | HCNS | CASA | 07/07/1991 | Nam | 0916966688 | |
|
| 40 | CL100308 | Nguyễn Hải Anh | Chuyên viên Phân tích nghiệp vụ | HCNS | CASA VN | 07/06/1996 | Nữ | 0342334090 | hu13@mih.vn |
|
| 41 | CL100024 | Đoàn Hương Giang | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | HCNS | CASLA | 28/11/2002 | Nữ | 0866163522 | hu3@mih.vn |
|
| 42 | CL100029 | Nguyễn Quốc Toàn | Nhân viên bảo vệ | HCNS | CASLA | 12/11/1978 | Nam | 0988727244 | |
|
| 43 | CL100338 | Hồ Thị Mận | Nhân viên tạp vụ | HCNS | CASLA | 05/03/1993 | Nữ | 0971030218 | |
|
| 44 | CL100046 | Vũ Văn Tân | Nhân viên lái xe | HCNS | CASA VN | 25/10/1978 | Nam | 0936269878 | |
|
| 45 | CL100019 | Ngô Thị Ánh Sao | Trưởng nhóm HCNS | HCNS | CASA VN | 23/05/1990 | Nữ | 0977464940 | hu10@mih.vn |
|
| 46 | CL100052 | Nguyễn Bá Đắc | Chuyên viên IT | HCNS | CASLA | 18/05/1988 | Nam | 0961180588 | hu4@mih.vn |
|
| 47 | CL100309 | Nguyễn Thị Lan | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | HCNS | CASA | 24/05/1992 | Nữ | 0935500000 | |
|
| 48 | CL100054 | Lê Thị Hà | Vận chuyển | HCNS | CASLA | 26/02/1984 | Nữ | 0339238998 | |
|
| 49 | CL100032 | Lê Thị Thục | Nhân viên tạp vụ | HCNS | CASLA | 21/11/1964 | Nữ | 0335489896 | |
|
| 50 | CL100040 | Trần Nguyên Long | Nhân viên kỹ thuật bảo trì | HCNS | CASLA | 21/10/1985 | Nam | 0915174673 | |
|
| 51 | CL100276 | Nguyễn Thanh Tùng | Nhân viên lái xe B2 | HCNS | CASLA | 11/05/1995 | Nam | 0915917654 | |
|
| 52 | CL100023 | Lê Thị Hương Hương | Chuyên viên Tuyển dụng | HCNS | CASA | 17/07/1994 | Nữ | 0972533298 | hu2@mih.vn |
|
| 53 | CL100330 | Nguyễn Thị Hằng | Trưởng nhóm Kỹ thuật SAP | HCNS | CASA VN | 08/07/1982 | Nữ | 0974080218 | hu16@mih.vn |
|
| 54 | CL100028 | Dương Văn Tuấn | Nhân viên bảo vệ | HCNS | CASLA | 30/03/1971 | Nam | 0383552168 | |
|